Trang Chủ / Định Cư Mỹ

Định Cư Mỹ 2026: Cánh Cửa Mở Ra Tương Lai Của Bạn

Tổng quan định cư Hoa Kỳ 2026: điều kiện, các diện định cư, chi phí và quy trình hồ sơ. Cùng VietmyUS biến giấc mơ Mỹ thành hiện thực.

star iconTOP 1 thế giới về chất lượng giáo dục

star iconTOP đầu quốc tế trong trải nghiệm học tập thực tiễn và sáng tạo

star iconTOP 1 quốc gia kết nối toàn cầu và khởi tạo cơ hội cho tương lai

dinh-cu-my-vietmyus

TỔNG QUAN VỀ ĐỊNH CƯ MỸ

Định cư Mỹ là quá trình công dân nước ngoài được cấp quyền sinh sống, làm việc và học tập lâu dài tại Mỹ với tư cách Thường trú nhân hợp pháp (LPR), còn gọi là chủ sở hữu Thẻ Xanh (Green Card).

Theo Đạo luật Di trú và Quốc tịch Mỹ (INA), sau khoảng 5 năm cư trú liên tục, thường trú nhân có thể nộp đơn N-400 để xin nhập quốc tịch. Xem thêm điều kiện định cư Mỹkinh nghiệm định cư Mỹ.

⚠ CẬP NHẬT CHÍNH SÁCH 2026

Diễn biến chính sách nhập cư dưới thời Tổng thống Donald Trump

Từ khi trở lại Nhà Trắng, chính quyền Tổng thống Donald Trump đã ban hành nhiều sắc lệnh và đề xuất lập pháp để cải tổ di trú Hoa Kỳ. Xu hướng hiện nay nghiêng về hệ thống theo năng lực (merit-based) và siết chặt an ninh, thay vì chỉ dựa trên bảo lãnh gia đình.

Tăng cường kiểm soát biên giới

Chính phủ tăng ngân sách cho ICE và CBP để siết biên giới phía Nam, đẩy mạnh trục xuất và xử lý nhập cư bất hợp pháp.

Tăng tần suất kiểm tra hồ sơ của USCIS

USCIS kiểm tra hồ sơ chặt hơn. Tỷ lệ RFE (yêu cầu bổ sung bằng chứng) ở diện lao động và bảo lãnh gia đình đang tăng, nhằm hạn chế gian lận thương mại hoặc hôn nhân giả.

Kiểm tra kỹ hơn hồ sơ nhập quốc tịch Mỹ

Các hành vi vi phạm pháp luật dù nhỏ (như gian lận thuế, vi phạm giao thông nghiêm trọng, hoặc không khai báo trung thực lịch sử cư trú) đều bị xem xét kỹ lưỡng hơn trong quá trình xét duyệt thẻ xanh và nhập tịch.

Hạn chế một số chương trình nhân đạo

Thắt chặt quy trình xét duyệt hồ sơ tị nạn và các chương trình bảo vệ nhân đạo. Tăng yêu cầu chứng minh điều kiện đủ tiêu chuẩn theo luật di trú Mỹ.

Mở rộng các biện pháp hạn chế nhập cảnh

Một số quốc gia có thể bị áp dụng các biện pháp kiểm tra an ninh nghiêm ngặt hơn khi xin visa vào Mỹ. Thời gian xét duyệt visa có thể kéo dài đối với các hồ sơ thuộc diện kiểm tra bổ sung.

Đề xuất thay đổi quyền công dân theo nơi sinh

Chính quyền Trump đề xuất hạn chế cấp quốc tịch tự động cho một số trẻ sinh tại Mỹ khi cha mẹ chưa phải công dân/thường trú nhân. Đề xuất này vẫn đang tranh chấp pháp lý và chưa thay đổi hoàn toàn quy định hiện hành.

LỢI ÍCH KHI SỞ HỮU TẤM THẺ XANH MỸ

Trở thành thường trú nhân Hoa Kỳ mang lại những đặc quyền vượt trội được bảo hộ bởi luật pháp liên bang:

Cơ hội nghề nghiệp rộng mở

Nền kinh tế phát triển mạnh, nhiều việc làm chất lượng cao với thu nhập hấp dẫn.

Nền giáo dục hàng đầu

Con của thường trú nhân được học miễn phí tại trường công từ lớp 1 đến lớp 12.
Khi lên đại học, học phí In-State thường thấp hơn khoảng 3–4 lần so với du học sinh quốc tế (theo University of California, Texas A&M…).

Chất lượng cuộc sống cao

Cơ sở hạ tầng hiện đại, môi trường an toàn và đa dạng văn hóa.

An sinh xã hội toàn diện

Được tiếp cận các chương trình bảo hiểm y tế công (Medicaid/Medicare cho đối tượng đủ điều kiện) và tích lũy điểm an sinh xã hội để hưởng lương hưu sau này.

Cơ hội trở thành công dân Mỹ

Người sở hữu thẻ xanh có thể xin nhập quốc tịch khi đáp ứng đủ điều kiện.

Môi trường đa văn hóa & Hộ chiếu quyền lực

Dễ dàng hòa nhập, kết nối với cộng đồng quốc tế. Công dân Mỹ được hưởng nhiều thuận lợi khi du lịch và di chuyển quốc tế.

CÁC DIỆN ĐỊNH CƯ MỸ PHỔ BIẾN

Visa định cư Mỹ (Immigrant Visa) giúp người nước ngoài sang Mỹ sinh sống lâu dài và trở thành thường trú nhân (thẻ xanh).
Khác với visa không định cư như du lịch, du học hay công tác (chỉ lưu trú có thời hạn), visa định cư cho phép:

  • Được ở lại Mỹ lâu dài và có quyền tái nhập cảnh.
  • Được làm việc hợp pháp cho bất kỳ công ty/tổ chức nào tại Mỹ.
  • Hưởng quyền lợi như thường trú nhân: bảo hiểm xã hội, y tế, giáo dục.
  • Sau một thời gian nhất định (thường 3–5 năm), có thể nộp đơn xin nhập tịch để trở thành công dân Mỹ.

Dưới đây là các diện định cư Mỹ phổ biến:

Diện lao động và đầu tư (Employment-Based)

Mỗi năm tài chính, Mỹ cấp khoảng 140.000 thị thực cho nhóm này — gồm các diện phổ biến như EB-3EB-5.

EB-1
Thời gian xử lý
18 – 24 tháng
Cá nhân tài năng vượt trội (Khoa học, Nghệ thuật, Giáo dục, Kinh doanh, Thể thao)
Điều kiện: Phải chứng minh được thành tích nổi bật trong lĩnh vực của mình ở cấp quốc gia/quốc tế. Diện này được ưu tiên hàng đầu, không cần Chứng nhận lao động (PERM).
EB-2
Thời gian xử lý
24 – 36 tháng
Chuyên gia có bằng cấp cao (Thạc sĩ/Tiến sĩ) hoặc năng lực đặc biệt
Điều kiện: Yêu cầu phải có doanh nghiệp tại Mỹ bảo lãnh và vượt qua quy trình kiểm tra thị trường lao động của Bộ Lao động Mỹ (DOL), ngoại trừ diện Miễn trừ vì lợi ích quốc gia (NIW).
EB-3
Thời gian xử lý
3 – 5 năm
Lao động lành nghề, chuyên gia và lao động phổ thông
Điều kiện: Yêu cầu có chứng nhận lao động PERM được phê duyệt. Đây là diện thu hút số lượng hồ sơ lớn nhất, dẫn đến tình trạng tồn đọng (Retrogression) trên Lịch Visa Bulletin.
EB-4
Thời gian xử lý
Tùy hồ sơ cụ thể
Nhập cư đặc biệt (Nhân viên tôn giáo, cựu nhân viên chính phủ Mỹ)
Điều kiện: Phải thuộc các tổ chức được chính phủ chỉ định và có thư xác nhận thời gian công tác hợp pháp.
EB-5
Thời gian xử lý
3 – 5 năm (TEA ưu tiên nhanh)
Nhà đầu tư nước ngoài
Điều kiện: Khoản vốn đầu tư tối thiểu là 800.000 USD đối với Vùng tạo việc làm trọng điểm (TEA) hoặc 1.050.000 USD đối với vùng ngoài TEA. Phải chứng minh nguồn tiền hợp pháp và tạo ra ít nhất 10 việc làm toàn thời gian cho nhân sự Mỹ (Theo Đạo luật Cải cách và Toàn vẹn EB-5 – RIA).
EB-1
Thời gian xử lý
18 – 24 tháng
Cá nhân tài năng vượt trội (Khoa học, Nghệ thuật, Giáo dục, Kinh doanh, Thể thao)
Điều kiện: Phải chứng minh được thành tích nổi bật trong lĩnh vực của mình ở cấp quốc gia/quốc tế. Diện này được ưu tiên hàng đầu, không cần Chứng nhận lao động (PERM).
EB-2
Thời gian xử lý
24 – 36 tháng
Chuyên gia có bằng cấp cao (Thạc sĩ/Tiến sĩ) hoặc năng lực đặc biệt
Điều kiện: Yêu cầu phải có doanh nghiệp tại Mỹ bảo lãnh và vượt qua quy trình kiểm tra thị trường lao động của Bộ Lao động Mỹ (DOL), ngoại trừ diện Miễn trừ vì lợi ích quốc gia (NIW).
EB-3
Thời gian xử lý
3 – 5 năm
Lao động lành nghề, chuyên gia và lao động phổ thông
Điều kiện: Yêu cầu có chứng nhận lao động PERM được phê duyệt. Đây là diện thu hút số lượng hồ sơ lớn nhất, dẫn đến tình trạng tồn đọng (Retrogression) trên Lịch Visa Bulletin.
EB-4
Thời gian xử lý
Tùy hồ sơ cụ thể
Nhập cư đặc biệt (Nhân viên tôn giáo, cựu nhân viên chính phủ Mỹ)
Điều kiện: Phải thuộc các tổ chức được chính phủ chỉ định và có thư xác nhận thời gian công tác hợp pháp.
EB-5
Thời gian xử lý
3 – 5 năm (TEA ưu tiên nhanh)
Nhà đầu tư nước ngoài
Điều kiện: Khoản vốn đầu tư tối thiểu là 800.000 USD đối với Vùng tạo việc làm trọng điểm (TEA) hoặc 1.050.000 USD đối với vùng ngoài TEA. Phải chứng minh nguồn tiền hợp pháp và tạo ra ít nhất 10 việc làm toàn thời gian cho nhân sự Mỹ (Theo Đạo luật Cải cách và Toàn vẹn EB-5 – RIA).

Diện bảo lãnh thân nhân trực hệ (Immediate Relatives)

Đây là nhóm được ưu tiên vì không bị giới hạn số lượng visa mỗi năm. Chi tiết tại định cư Mỹ diện bảo lãnh gia đình.

IR1 / CR1 — Dành cho vợ/chồng của công dân Mỹ 1,5 – 2,5 năm

CR1Áp dụng cho các cặp vợ chồng cưới nhau ít hơn 2 năm. Người được bảo lãnh cần gỡ bỏ điều kiện để được cấp thẻ xanh 10 năm.
IR1Áp dụng cho các cặp vợ chồng cưới nhau trên 2 năm. Người được bảo lãnh được cấp Visa IR1 sẽ được cấp thẻ xanh 10 năm.
Điều kiện: Chứng minh được đây là một cuộc hôn nhân là thật sự. Minh chứng bao gồm tài khoản chung, hợp đồng thuê nhà, hóa đơn, tin nhắn và hình ảnh chụp chung. Vợ/chồng Mỹ bảo lãnh phải ít nhất 18 tuổi và có nơi cư trú tại Hoa Kỳ. Vợ/chồng Mỹ bảo lãnh phải chứng minh khả năng tài chính có thể hỗ trợ bạn đời của mình.

IR2 / CR2 — Con đẻ hoặc con riêng dưới 21 tuổi của công dân Mỹ 1,5 – 2,5 năm

IR2Áp dụng cho con của công dân Hoa Kỳ.
CR2Áp dụng cho con riêng của công dân Hoa Kỳ.
Điều kiện: Còn độc thân và dưới 21 tuổi. Có bố/mẹ là công dân Mỹ bảo lãnh. Chứng minh quan hệ huyết thống bằng giấy khai sinh hoặc giấy nhận con nuôi.

IR5 — Cha mẹ của công dân Mỹ trên 21 tuổi 15 – 20 tháng

Dành cho công dân Mỹ trên 21 tuổi được phép bảo lãnh cha mẹ định cư tại Hoa Kỳ. Sau 5 năm thường trú họ có thể xin nhập quốc tịch Mỹ.
Điều kiện: Người bảo lãnh phải là công dân Mỹ trên 21 tuổi. Cha mẹ được bảo lãnh phải là cha mẹ ruột hoặc cha mẹ nuôi hợp pháp.

IR1 / CR1 — Dành cho vợ/chồng của công dân Mỹ (1,5 – 2,5 năm)

CR1Áp dụng cho các cặp vợ chồng cưới nhau ít hơn 2 năm. Người được bảo lãnh cần gỡ bỏ điều kiện để được cấp thẻ xanh 10 năm.
IR1Áp dụng cho các cặp vợ chồng cưới nhau trên 2 năm. Người được bảo lãnh được cấp Visa IR1 sẽ được cấp thẻ xanh 10 năm.
Điều kiện: Chứng minh được đây là một cuộc hôn nhân là thật sự. Minh chứng bao gồm tài khoản chung, hợp đồng thuê nhà, hóa đơn, tin nhắn và hình ảnh chụp chung. Vợ/chồng Mỹ bảo lãnh phải ít nhất 18 tuổi và có nơi cư trú tại Hoa Kỳ. Vợ/chồng Mỹ bảo lãnh phải chứng minh khả năng tài chính có thể hỗ trợ bạn đời của mình.

IR2 / CR2 — Con đẻ hoặc con riêng dưới 21 tuổi của công dân Mỹ (1,5 – 2,5 năm)

IR2Áp dụng cho con của công dân Hoa Kỳ.
CR2Áp dụng cho con riêng của công dân Hoa Kỳ.
Điều kiện: Còn độc thân và dưới 21 tuổi. Có bố/mẹ là công dân Mỹ bảo lãnh. Chứng minh quan hệ huyết thống bằng giấy khai sinh hoặc giấy nhận con nuôi.

IR5 — Cha mẹ của công dân Mỹ trên 21 tuổi (15 – 20 tháng)

Dành cho công dân Mỹ trên 21 tuổi được phép bảo lãnh cha mẹ định cư tại Hoa Kỳ. Sau 5 năm thường trú họ có thể xin nhập quốc tịch Mỹ.
Điều kiện: Người bảo lãnh phải là công dân Mỹ trên 21 tuổi. Cha mẹ được bảo lãnh phải là cha mẹ ruột hoặc cha mẹ nuôi hợp pháp.

Diện bảo lãnh gia đình theo thứ tự ưu tiên (Family Preference)

Nhóm này bị giới hạn visa theo quốc gia mỗi năm. Người nộp đơn cần theo dõi Priority Date trên Visa Bulletin (Bộ Ngoại giao Mỹ công bố hàng tháng) để biết khi nào hồ sơ được gọi phỏng vấn. Tham khảo thêm diện bảo lãnh gia đình.

F1 — Con độc thân, trên 21 tuổi của công dân Mỹ 8 – 10 năm
Cho phép công dân Mỹ bảo lãnh con trên 21 tuổi còn độc thân định cư tại Hoa Kỳ. Được phép làm việc và học tập tại Mỹ sau khi nhập cảnh.
Điều kiện: Cha mẹ bảo lãnh phải là công dân Mỹ. Còn độc thân và trên 21 tuổi. Đủ điều kiện để làm hồ sơ bảo lãnh.
F2A — Vợ/chồng hoặc con độc thân dưới 21 tuổi của thường trú nhân Mỹ 2 – 4 năm
Áp dụng cho vợ/chồng hoặc con còn độc thân dưới 21 tuổi của thường trú nhân muốn sang và định cư tại Mỹ.
Điều kiện: Người bảo lãnh phải là thường trú nhân Hoa Kỳ và có đủ điều kiện về thu nhập, tài chính để bảo trợ tài chính cho người nhập cư. Vợ/chồng hợp pháp của thường trú nhân. Con dưới 21 tuổi và còn độc thân.
F2B — Con độc thân trên 21 tuổi của thường trú nhân Mỹ 8 – 10 năm
Cho phép thường trú nhân hợp pháp tại Mỹ có thể bảo lãnh con độc thân trên 21 tuổi sang và định cư tại Mỹ.
Điều kiện: Người bảo lãnh phải là thường trú nhân Hoa Kỳ và có đủ điều kiện về thu nhập, tài chính để bảo trợ tài chính cho người nhập cư. Còn độc thân và trên 21 tuổi. Có mối quan hệ cha mẹ – con cái được công nhận hợp pháp.
F3 — Con đã kết hôn của công dân Mỹ 15 – 17 năm
Cho phép công dân Mỹ bảo lãnh con đã kết hôn của mình.
Điều kiện: Người bảo lãnh phải là công dân Mỹ. Người được bảo lãnh là con của công dân Mỹ và đã lập gia đình. Vợ/chồng và con độc thân dưới 21 tuổi có thể đi cùng.
F4 — Anh/chị/em của công dân Mỹ 18 – 20 năm
Cho phép công dân Mỹ trên 21 tuổi bảo lãnh anh/chị/em ruột và gia đình của họ sang định cư tại Mỹ.
Điều kiện: Người bảo lãnh phải trên 21 tuổi. Người được bảo lãnh phải có mối quan hệ anh/chị/em ruột hoặc nuôi hợp pháp với người bảo lãnh.
F1 — Con độc thân, trên 21 tuổi của công dân Mỹ (8 – 10 năm)
Cho phép công dân Mỹ bảo lãnh con trên 21 tuổi còn độc thân định cư tại Hoa Kỳ. Được phép làm việc và học tập tại Mỹ sau khi nhập cảnh.
Điều kiện: Cha mẹ bảo lãnh phải là công dân Mỹ. Còn độc thân và trên 21 tuổi. Đủ điều kiện để làm hồ sơ bảo lãnh.
F2A — Vợ/chồng hoặc con độc thân dưới 21 tuổi của thường trú nhân Mỹ (2 – 4 năm)
Áp dụng cho vợ/chồng hoặc con còn độc thân dưới 21 tuổi của thường trú nhân muốn sang và định cư tại Mỹ.
Điều kiện: Người bảo lãnh phải là thường trú nhân Hoa Kỳ và có đủ điều kiện về thu nhập, tài chính để bảo trợ tài chính cho người nhập cư. Vợ/chồng hợp pháp của thường trú nhân. Con dưới 21 tuổi và còn độc thân.
F2B — Con độc thân trên 21 tuổi của thường trú nhân Mỹ (8 – 10 năm)
Cho phép thường trú nhân hợp pháp tại Mỹ có thể bảo lãnh con độc thân trên 21 tuổi sang và định cư tại Mỹ.
Điều kiện: Người bảo lãnh phải là thường trú nhân Hoa Kỳ và có đủ điều kiện về thu nhập, tài chính để bảo trợ tài chính cho người nhập cư. Còn độc thân và trên 21 tuổi. Có mối quan hệ cha mẹ – con cái được công nhận hợp pháp.
F3 — Con đã kết hôn của công dân Mỹ (15 – 17 năm)
Cho phép công dân Mỹ bảo lãnh con đã kết hôn của mình.
Điều kiện: Người bảo lãnh phải là công dân Mỹ. Người được bảo lãnh là con của công dân Mỹ và đã lập gia đình. Vợ/chồng và con độc thân dưới 21 tuổi có thể đi cùng.
F4 — Anh/chị/em của công dân Mỹ (18 – 20 năm)
Cho phép công dân Mỹ trên 21 tuổi bảo lãnh anh/chị/em ruột và gia đình của họ sang định cư tại Mỹ.
Điều kiện: Người bảo lãnh phải trên 21 tuổi. Người được bảo lãnh phải có mối quan hệ anh/chị/em ruột hoặc nuôi hợp pháp với người bảo lãnh.

Diện hôn phu / Hôn thê (Visa K-1)

Visa K-1 (hôn phu/hôn thê) cho phép công dân Mỹ bảo lãnh người yêu sang Mỹ để kết hôn. Sau khi nhập cảnh, cặp đôi phải kết hôn trong 90 ngày, rồi nộp hồ sơ điều chỉnh tình trạng để lấy thẻ xanh.

K1 — Hôn phu/hôn thê của công dân Mỹ 18 – 24 tháng

Cho phép công dân Mỹ bảo lãnh hôn phu/hôn thê ở nước ngoài sang Mỹ kết hôn.
Điều kiện: Người bảo lãnh phải là công dân Mỹ từ 18 tuổi trở lên. Người được bảo lãnh phải là người độc thân, hợp pháp để kết hôn và không vi phạm luật di trú. Việc kết hôn là tự nguyện, nghiêm túc. Hai người phải gặp mặt trực tiếp ít nhất 1 lần trong 2 năm gần nhất. Cả hai phải kết hôn trong vòng 90 ngày kể từ khi nhập cảnh Mỹ.

K1 — Hôn phu/hôn thê của công dân Mỹ (18 – 24 tháng)

Cho phép công dân Mỹ bảo lãnh hôn phu/hôn thê ở nước ngoài sang Mỹ kết hôn.
Điều kiện: Người bảo lãnh phải là công dân Mỹ từ 18 tuổi trở lên. Người được bảo lãnh phải là người độc thân, hợp pháp để kết hôn và không vi phạm luật di trú. Việc kết hôn là tự nguyện, nghiêm túc. Hai người phải gặp mặt trực tiếp ít nhất 1 lần trong 2 năm gần nhất. Cả hai phải kết hôn trong vòng 90 ngày kể từ khi nhập cảnh Mỹ.

CHI PHÍ ĐỊNH CƯ MỸ HẾT BAO NHIÊU?

Cac-khoan-chi-phi-khi-dinh-cu-My

Chi phí định cư Mỹ phụ thuộc vào diện bạn chọn:

Chi phí sinh sống ở Mỹ

Chi phí đủ để sống ở Mỹ rơi vào khoảng 1000 USD/tháng. Chi phí này có thể dao động từ 1.000 USD đến 5.000 USD mỗi tháng tùy theo nơi sinh sống, mức sống và nhu cầu của bạn. Bao gồm:

  1. Tiền thuê nhà: 300-500 USD.
  2. Chi phí ăn uống (tự nấu): 200 USD.
  3. Chi phí di chuyển: 100-200 USD.
  4. Một số chi phí cá nhân khác.

Chi phí kiểm tra y tế

Đây là khoản phí cần chi trả cho bác sĩ khi đi kiểm tra sức khỏe. Để chứng minh không mang bệnh truyền nhiễm và không có vấn đề về nhận thức. Chi phí kiểm tra đối với trẻ em là 110$ và 140$ đối với người lớn.

Chi phí vé máy bay

Đây là khoản phí phải trả cho hãng hàng không khi mua vé máy bay sang Mỹ. Chi phí này có thể dao động từ 500 USD đến 1.500 USD tùy theo thời điểm, hãng hàng không và nơi xuất phát.

Tổng chi phí tham khảo khoảng 25.500 USD (hơn 650 triệu VNĐ, năm 2026). Xem chi tiết tại chi phí định cư Mỹ.

Với diện EB-3, lộ trình thường gồm: mở hồ sơ → xét duyệt → phỏng vấn → đi làm → thẻ xanh → thi quốc tịch Mỹ.

ĐIỀU KIỆN ĐỊNH CƯ MỸ

Để định cư tại Mỹ, bạn cần đáp ứng các điều kiện định cư Mỹ cơ bản sau:

Lý lịch trong sạch: Không tiền án, tiền sự hoặc vi phạm nghiêm trọng về pháp luật. Chưa từng bị trục xuất hay có tiền án lưu trú bất hợp pháp tại bất kỳ quốc gia nào.

Sức khỏe đạt yêu cầu: Phải khám y tế tại cơ sở do Đại sứ quán/Lãnh sự quán chỉ định (ví dụ IOM hoặc Bệnh viện Chợ Rẫy). Đương đơn cần hoàn thành tiêm chủng theo yêu cầu của CDC.

Chứng minh tài chính: Tùy theo diện định cư mà đương đơn cần chứng minh tài chính đủ khả năng để đảm bảo cuộc sống tại Mỹ mà không phụ thuộc vào trợ cấp. Người bảo lãnh tại Mỹ phải điền mẫu đơn I-864 và chứng minh thu nhập thực tế đạt tối thiểu 125% so với Mức nghèo Liên bang (Federal Poverty Guidelines) quy định cho quy mô gia đình tương ứng.

Kỹ năng và trình độ phù hợp: Nếu định cư theo diện EB3, đương đơn cần có trình độ kinh nghiệm và chuyên môn phù hợp với nhu cầu của nhà tuyển dụng.

Có người bảo lãnh hợp pháp: Nếu định cư Mỹ theo diện bảo lãnh hoặc diện lao động thì đương đơn cần phải có người thân hoặc công ty tại Mỹ đứng ra bảo lãnh.

QUY TRÌNH ĐỊNH CƯ MỸ

1

Xác định diện Định cư phù hợp

2

Người bảo lãnh/Doanh nghiệp nộp hồ sơ (I-130/I-140/I-526) lên USCIS

3

Hồ sơ được chấp thuận và chuyển về Trung tâm Thị thực Quốc gia – NVC

4

Hoàn thiện hồ sơ tại Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC), đóng lệ phí xét duyệt và nộp hồ sơ bảo trợ tài chính

5

Hồ sơ hoàn thành (Documentarily Qualified) và chờ Lịch phỏng vấn

6

Khám sức khỏe, tiêm ngừa và tham gia phỏng vấn tại Lãnh sự quán Mỹ

7

Nhận Visa định cư, đóng phí nhập cư USCIS và bay sang Mỹ

8

Thẻ Xanh gửi về địa chỉ nhà tại Mỹ trong vòng 90 ngày sau nhập cảnh

9

Xin nhập quốc tịch Mỹ khi đủ điều kiện

HỒ SƠ ĐỊNH CƯ MỸ CẦN CHUẨN BỊ

Định Cư Mỹ

Để giảm rủi ro bị từ chối hoặc nhận RFE, toàn bộ hồ sơ cần được dịch thuật công chứng sang tiếng Anh. Tham khảo thêm kinh nghiệm định cư Mỹ:

Đăng ký địa chỉ tại trang web www.usvisascheduling.com/vi-VN/SignIn
Đơn DS-260 hoặc DS-160. Liên hệ VietmyUS để được hỗ trợ nhanh chóng.
Hồ sơ nhân thân: Hộ chiếu gốc (còn hiệu lực ít nhất 6 tháng kể từ ngày dự kiến nhập cảnh), Ảnh thẻ, Căn cước công dân, Giấy khai sinh, Giấy đăng ký kết hôn hoặc phán quyết ly hôn của tòa án (nếu có).
Hồ sơ tư pháp: Phiếu lý lịch tư pháp số 2 (được cấp trong vòng 1 năm tính đến ngày phỏng vấn). Nếu đương đơn từng sống ở nước ngoài trên 6 tháng sau năm 16 tuổi, cần có Lý lịch tư pháp của quốc gia đó (Police Certificate).
Hồ sơ tài chính từ Mỹ: Bản sao tờ khai thuế thu nhập liên bang (Tax Return Transcript) của năm gần nhất lấy từ Sở Thuế vụ Mỹ (IRS), biểu mẫu W-2 hoặc 1099, và thư xác nhận việc làm hiện tại của người bảo lãnh.
Bằng chứng thiết lập mối quan hệ:

  • Diện hôn phu/hôn thê: các hình ảnh, thư từ, hóa đơn điện thoại, email,… chứng minh về mối quan hệ theo 2 giai đoạn trước và sau khi đính hôn.
  • Diện bảo lãnh vợ/chồng: các hình ảnh, thư từ, hóa đơn điện thoại, email,… chứng minh về mối quan hệ theo 2 giai đoạn trước và sau khi kết hôn.
  • Diện bảo lãnh làm việc: giấy xác nhận vị trí đương đơn chuẩn bị đảm nhiệm còn hiệu lực và được cung cấp bởi chủ doanh nghiệp tại Mỹ của đương đơn.
  • Diện bảo lãnh khác: sổ hộ khẩu cũ, học bạ cũ, hình ảnh, giấy chứng sinh,…

GIẢI ĐÁP CÁC THẮC MẮC THƯỜNG GẶP (FAQ)

Được. Căn cứ theo Luật Quốc tịch Việt Nam và luật pháp Hoa Kỳ, cả hai quốc gia đều không bắt buộc đương đơn phải từ bỏ quốc tịch gốc khi nhận quốc tịch thứ hai trong các trường hợp di dân thông thường. Đương đơn hoàn toàn có thể duy trì tình trạng Song tịch (Dual Citizenship) để thuận tiện cho việc sở hữu tài sản và đi lại giữa hai nước.
Thời gian tiêu chuẩn theo quy định tại Mục 316 của Đạo luật Di trú (INA) là 5 năm cư trú liên tục tại Mỹ. Tuy nhiên, nếu quý vị nhận thẻ xanh thông qua diện kết hôn và vẫn đang duy trì cuộc hôn nhân hạnh phúc với công dân Mỹ đó, thời gian chờ đợi được rút ngắn xuống còn 3 năm (theo Mục 319(a) INA).
Nếu bị từ chối theo điều khoản 221(g) (thiếu giấy tờ hoặc cần xác minh thêm), quý vị sẽ nhận được một phiếu xanh hướng dẫn cụ thể các mục cần bổ sung trong vòng 1 năm. Nếu bị từ chối thẳng theo điều khoản nặng hơn, người bảo lãnh tại Mỹ cần liên hệ luật sư di trú để nộp đơn khiếu nại lên Ban Phúc thẩm Di trú (BIA) hoặc mở lại hồ sơ (Motion to Reopen/Reconsider) tùy từng trường hợp.
Thời gian xét duyệt visa định cư Mỹ phụ thuộc vào từng diện định cư và tình trạng xử lý hồ sơ của cơ quan di trú Hoa Kỳ. Sau buổi phỏng vấn, nếu visa được chấp thuận, đương đơn thường nhận hộ chiếu có visa trong khoảng 7–10 ngày làm việc và cần thanh toán phí nhập cư USCIS (USCIS Immigrant Fee) để được cấp Thẻ Xanh sau khi nhập cảnh Mỹ. Trường hợp hồ sơ chưa đủ điều kiện, cơ quan lãnh sự sẽ thông báo lý do từ chối hoặc yêu cầu bổ sung giấy tờ để tiếp tục quá trình xét duyệt.
Theo quy định của USCIS, thường trú nhân không được rời Mỹ quá 1 năm (12 tháng) liên tục. Nếu vắng mặt trên 1 năm mà không có Giấy phép tái nhập cảnh (Re-entry Permit), Thẻ Xanh sẽ tự động bị xem là từ bỏ. Ngoài ra, nếu rời Mỹ quá 6 tháng trong một năm, viên chức hải quan có quyền nghi ngờ về “ý định định cư” và kiểm tra nghiêm ngặt khi thường trú nhân nhập cảnh trở lại.
Tuổi giới hạn quy định là dưới 21 tuổi và phải ở tình trạng độc thân. Tuy nhiên, do thời gian xét duyệt hồ sơ thường kéo dài khiến trẻ dễ bị “quá tuổi” (Aging out), Đạo luật Bảo vệ Quyền lợi Trẻ em (CSPA) sẽ áp dụng một công thức toán học để trừ đi thời gian hồ sơ bị ngâm tại Sở Di trú, giúp bảo vệ tuổi đóng băng của trẻ trong nhiều trường hợp.
Nếu thu nhập trên hồ sơ thuế của người bảo lãnh chính không đạt tối thiểu 125% mức nghèo liên bang, người bảo lãnh có thể:

  • Sử dụng thêm tài sản có giá trị (bất động sản, tài khoản tiết kiệm, cổ phiếu) để bù vào phần thiếu hụt.
  • Gộp thu nhập của các thành viên khác cùng sinh sống trong hộ gia đình tại Mỹ (điền mẫu đơn I-864A).
  • Tìm một Người đồng bảo trợ tài chính (Joint Sponsor) độc lập đáp ứng đủ điều kiện thu nhập.

NGUỒN THAM CHIẾU THÔNG TIN CHÍNH THỨC TỪ CHÍNH PHỦ HOA KỲ

Để chủ động cập nhật các thay đổi mới nhất về luật di trú, quý khách có thể tra cứu trực tiếp tại các cổng thông tin chính thống sau:

USCIS

Tra cứu tiến trình hồ sơ và luật di trú — Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ.

uscis.gov

Department of State

Cập nhật lịch phỏng vấn và Bản tin thị thực hàng tháng — Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ.

travel.state.gov

NVC

Xử lý và lưu trữ hồ sơ thị thực định cư — Trung tâm Thị thực Quốc gia

travel.state.gov

 

Được biên tập bởi VietmyUS Editorial Team & tham vấn từ Chuyên gia Di trú Mỹ — CEO Nguyễn Bá Lịch.

DỊCH VỤ TƯ VẤN ĐỊNH CƯ MỸ 2026

Lộ trình xin thẻ xanh và Visa Hoa Kỳ tối ưu – Phù hợp với điều kiện tài chính và năng lực hồ sơ của gia đình bạn

ĐỊNH CƯ MỸ DIỆN BẢO LÃNH

ĐỊNH CƯ MỸ DIỆN BẢO LÃNH

Bảo lãnh gia đình gồm vợ/chồng, con cái, cha mẹ, anh/chị/em sang Mỹ định cư.

Tìm hiểu thêm
ĐỊNH CƯ MỸ DIỆN ĐẦU TƯ EB-5

ĐỊNH CƯ MỸ DIỆN ĐẦU TƯ EB-5

Chương trình EB-5 giúp các nhà đầu tư và gia đình sở hữu thẻ xanh Mỹ.

Tìm hiểu thêm
ĐỊNH CƯ MỸ DIỆN LAO ĐỘNG EB-3

ĐỊNH CƯ MỸ DIỆN LAO ĐỘNG EB-3

Dành cho chuyên gia, kỹ sư, lao động tay nghề cao với cơ hội định cư Mỹ.

Tìm hiểu thêm
DU HỌC & ĐỊNH CƯ MỸ

DU HỌC & ĐỊNH CƯ MỸ

Du học Mỹ - mở rộng tương lai và cơ hội định cư dành cho sinh viên và gia đình.

Tìm hiểu thêm
CÁC DIỆN ĐỊNH CƯ KHÁC

CÁC DIỆN ĐỊNH CƯ KHÁC

Các chương trình định cư khác như EB-2 NIW phù hợp với từng mục tiêu.

Tìm hiểu thêm

TƯ VẤN ĐỊNH CƯ MỸ CÙNG VIETMYUS

Luat-su-tu-van-Dinh-cu-My

Nếu bạn đang tìm hướng định cư Mỹ nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu, hãy để VietmyUS đồng hành. VietmyUS – Chuyên Định Cư Mỹ – Quốc Tịch Mỹ tư vấn từ A–Z diện phù hợp đến hồ sơ cần thiết. Có thể bắt đầu với luật sư tư vấn định cư Mỹ.

Tư vấn lộ trình phù hợp

VietmyUS sẽ phân tích chi tiết hồ sơ của quý khách và tư vấn diện định cư phù hợp nhất.

Hỗ trợ hồ sơ chuyên nghiệp

Đội ngũ chuyên viên dày dặn kinh nghiệm giúp quý khách hoàn thiện hồ sơ chuẩn chỉnh, tăng tỷ lệ đậu visa.

Cập nhật thông tin nhanh chóng

Luôn cập nhật những thay đổi mới nhất từ Sở Di trú Mỹ (USCIS), đảm bảo hồ sơ của quý khách đi đúng hướng.

Đồng hành trọn gói

Từ quá trình hồ sơ đến hướng dẫn phỏng vấn, VietmyUS luôn đồng hành cùng quý khách.

Hãy để VietmyUS đồng hành cùng giấc mơ định cư Mỹ của bạn

Đến với Việt Mỹ US ngay hôm nay để sở hữu cho mình Thẻ Xanh – Quốc Tịch Mỹ

📞 Gọi ngay
Đăng ký tư vấn miễn phí

TƯ VẤN ĐỊNH CƯ MỸ

    KHÁCH HÀNG NÓI GÌ VỀ VIỆT MỸ US

    CHỊ BÌNH
    Mở HỒ SƠ EB3 - 2021

    Nhờ VietmyUS tư vấn mà tôi đã mở hồ sơ Eb3 năm 2021 thành công và bây giờ đã ổn định công việc. Việt Mỹ US cũng đã giúp tôi chuẩn bị hồ sơ để sắp tới bảo lãnh chồng con sang Mỹ.

    V/C anh thái
    Mở HỒ SƠ EB3 - 2020

    2 vợ chồng tôi đã được công ty VietmyUS tư vấn mở hồ sơ định cư Hoa Kỳ, và cty đã hướng dẫn chu đáo, tận tâm, giải đáp mọi thắc mắc của vợ chồng tôi. Làm việc rất có tâm.

    Anh ĐẶNG
    Mở HỒ SƠ EB3 - 2022

    Nhờ một người bạn giới thiệu, tôi đã biết đến VietmyUS. Vì chi phí mở hồ sơ khá hợp lí, phù hợp với người lao động như tôi. Công ty đã hỗ trợ nhiệt tình, chu đáo trong quá trình mở hồ sơ.

    chị trâm
    Mở HỒ SƠ EB3 - 2023

    Tôi được VietmyUS tư vấn ,hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ đầy đủ. Sau khi nộp hồ sơ,VietmyUS cũng cập nhật thông tin về tiến độ xử lí hồ sơ thường xuyên. Tôi rất yên tâm khi mở hồ sơ tại đây.