Form I-751 là gì? Hướng dẫn nộp đơn xin xóa bỏ điều kiện Thẻ xanh
Form I-751 là mẫu đơn được sử dụng để người đang có thẻ xanh có điều kiện 2 năm (Conditional Permanent Resident – CPR) xin gỡ điều kiện và trở thành thường trú nhân hợp pháp lâu dài tại Mỹ. Đây là bước quan trọng đối với nhiều người định cư Mỹ theo diện kết hôn. Nếu không nộp I-751 đúng quy định, tình trạng thường trú có điều kiện có thể bị ảnh hưởng. Hãy cùng VietmyUS tìm hiểu chi tiết về Form I-751 trong bài viết sau đây.

Form I-751 là gì?
Form I-751, Petition to Remove Conditions on Residence là đơn yêu cầu xóa bỏ điều kiện cư trú đối với người được cấp thẻ xanh có điều kiện trong thời hạn 2 năm. Thẻ xanh có điều kiện thường được cấp khi:
Người nước ngoài được cấp thường trú nhân dựa trên hôn nhân với công dân Mỹ hoặc thường trú nhân Mỹ và cuộc hôn nhân chưa đủ 2 năm tại thời điểm trở thành thường trú nhân.
Một số trường hợp khác được cấp thẻ xanh có điều kiện theo diện đầu tư EB-5.
Đối với trường hợp diện hôn nhân, Form I-751 thường nhằm chứng minh rằng cuộc hôn nhân là thật và vẫn được duy trì, không phải được lập ra chỉ nhằm mục đích nhập cư.
>>> Xem thêm: Thẻ xanh Mỹ là gì? Cơ hội sở hữu thẻ xanh Mỹ nhanh chóng hiện nay

Ai cần nộp Form I-751?
Thông thường, người đang giữ Thẻ xanh có điều kiện 2 năm dựa trên hôn nhân phải nộp Form I-751 để xin chuyển sang tình trạng thường trú nhân không điều kiện. Trong trường hợp thông thường, người có thẻ xanh có điều kiện và vợ/chồng là người bảo lãnh sẽ cùng nộp hồ sơ.
Tuy nhiên, một số trường hợp có thể tự nộp I-751 mà không cần người phối ngẫu ký đơn, chẳng hạn:
- Hôn nhân đã kết thúc bằng ly hôn nhưng cuộc hôn nhân ban đầu là thật.
- Người nộp đơn hoặc con đã bị vợ/chồng là công dân/thường trú nhân Mỹ bạo hành hoặc đối xử cực kỳ tàn nhẫn.
- Việc chấm dứt tình trạng thường trú sẽ gây ra khó khăn cực kỳ nghiêm trọng.
- Người nộp đơn là con và đáp ứng điều kiện theo quy định.
Mỗi trường hợp có yêu cầu chứng minh khác nhau nên cần chuẩn bị hồ sơ phù hợp.
>> Xem thêm: Phân biệt thẻ xanh 2 năm và thẻ xanh 10 năm
Khi nào phải nộp Form I-751?
Đối với hồ sơ nộp chung với vợ/chồng, Form I-751 thường phải được nộp trong 90 ngày ngay trước ngày thẻ xanh có điều kiện hết hạn.
Ví dụ: Thẻ xanh hết hạn ngày 30/06/2027 → Khoảng thời gian thông thường để nộp I-751 sẽ bắt đầu từ 02/04/2027.
Không nên chờ đến sát ngày hết hạn mới chuẩn bị hồ sơ vì có thể thiếu giấy tờ hoặc phát sinh vấn đề trong quá trình nộp.
Nếu nộp quá sớm thì sao?
USCIS có thể từ chối đơn nếu hồ sơ được nộp quá sớm, trước thời gian cho phép đối với hồ sơ nộp chung. Do đó, cần kiểm tra chính xác ngày hết hạn trên thẻ xanh trước khi gửi I-751.

Hướng dẫn điền Mẫu I-751
Form I-751 gồm nhiều phần, yêu cầu người nộp cung cấp thông tin cá nhân, tình trạng hôn nhân, thông tin về thẻ xanh có điều kiện và căn cứ xin gỡ điều kiện cư trú. Khi điền đơn, cần sử dụng thông tin chính xác, thống nhất với hộ chiếu, thẻ xanh và các giấy tờ đã nộp trước đây.
Part 1. Information About You – Thông tin về người có thẻ xanh có điều kiện
Phần này yêu cầu cung cấp thông tin cơ bản của người đang có Thẻ xanh có điều kiện, gồm:
- Họ, tên và tên đệm.
- A-Number.
- Các tên khác từng sử dụng, chẳng hạn tên khai sinh, tên thời con gái hoặc bí danh.
- U.S. Social Security Number nếu có.
- USCIS Online Account Number nếu có.
- Ngày sinh.
- Nơi sinh.
- Quốc tịch.
- Tình trạng hôn nhân.
- Ngày kết hôn và nơi đăng ký kết hôn.
- Ngày kết thúc hôn nhân nếu cuộc hôn nhân đã chấm dứt.
- Ngày thẻ xanh có điều kiện hết hạn.
USCIS hiện yêu cầu khai tất cả các tên khác từng sử dụng trong phần tương ứng của Part 1; nếu không đủ chỗ, có thể sử dụng Part 11 – Additional Information.
Part 2. Basis for Petition – Căn cứ nộp đơn
Đây là phần quan trọng vì người nộp cần xác định căn cứ xin gỡ điều kiện cư trú. Tùy trường hợp, có thể thuộc:
- Joint filing – nộp chung với vợ/chồng.
- Waiver of the joint filing requirement – xin miễn yêu cầu nộp chung.
- Các trường hợp đặc biệt khác theo quy định.
Nếu vẫn đang duy trì cuộc hôn nhân với người đã bảo lãnh mình và đáp ứng điều kiện, hồ sơ có thể được nộp theo hình thức joint filing. Nếu hôn nhân đã chấm dứt hoặc thuộc trường hợp bạo hành, hoàn cảnh khó khăn đặc biệt…, người nộp có thể cần xem xét hình thức waiver. USCIS xác nhận đây là những căn cứ có thể áp dụng tùy hoàn cảnh hồ sơ.
Part 3. Information About the Petitioning Spouse or Parent – Thông tin về người phối ngẫu hoặc cha/mẹ
Phần này chủ yếu yêu cầu thông tin về người phối ngẫu hoặc cha/mẹ là người liên quan đến việc cấp thẻ xanh có điều kiện. Cần điền chính xác:
- Họ tên.
- Ngày sinh.
- A-Number nếu có.
- Thông tin liên quan đến tình trạng thường trú hoặc quốc tịch theo yêu cầu của biểu mẫu.
Nếu hồ sơ thuộc trường hợp waiver, thông tin cần khai có thể khác tùy căn cứ xin miễn nộp chung.
Part 4. Information About the Children – Thông tin về con cái
Nếu có con thuộc phạm vi yêu cầu khai báo, người nộp cần cung cấp thông tin theo hướng dẫn của biểu mẫu, chẳng hạn:
- Họ tên.
- Ngày sinh.
- A-Number nếu có.
- Thông tin liên quan đến tình trạng cư trú.
- Cần kiểm tra kỹ từng trường hợp để xác định con có cần được liệt kê trong I-751 hay không.

Part 5. Information About Your Residence – Thông tin cư trú
Phần này tập trung vào lịch sử địa chỉ cư trú và thông tin liên quan đến nơi ở của người nộp. Khi điền, cần đặc biệt chú ý:
- Địa chỉ hiện tại.
- Các địa chỉ đã từng cư trú theo khoảng thời gian được yêu cầu.
- Thông tin liên lạc.
- Địa chỉ nhận thư nếu khác địa chỉ cư trú.
Nên kiểm tra để bảo đảm lịch sử địa chỉ không bị bỏ sót hoặc có khoảng thời gian không giải thích được.
Part 6. Biographic Information – Thông tin nhân khẩu học
Phần này yêu cầu thông tin nhân khẩu học, chẳng hạn:
- Ethnicity.
- Race.
- Height.
- Weight.
- Eye color.
- Hair color.
Các thông tin này cần được điền theo đúng hướng dẫn của Form I-751.
Part 7. Petitioner’s Statement, Contact Information, Declaration, Certification, and Signature – Xác nhận & Chữ ký
Đây là phần người nộp đơn xác nhận và ký tên. Người nộp cần đọc kỹ phần khai báo trước khi ký. Chữ ký phải được thực hiện theo đúng yêu cầu của USCIS.
Nếu hồ sơ có người phiên dịch hoặc người hỗ trợ hoàn thiện biểu mẫu, các phần dành cho interpreter và preparer cũng cần được hoàn thành phù hợp.
Part 8. Spouse’s or Individual’s Statement, Contact Information, Declaration, Certification, and Signature – Chữ ký người phối ngẫu
Đối với hồ sơ joint filing, người phối ngẫu có thể phải hoàn thành và ký phần dành cho mình theo yêu cầu của biểu mẫu. Đây là một trong những điểm cần phân biệt giữa joint filing và waiver filing.
Part 9. Interpreter’s Contact Information, Certification, and Signature – Thông tin thông dịch viên
Nếu người nộp sử dụng thông dịch viên, thông tin và chữ ký của người phiên dịch cần được điền tại phần tương ứng.
Part 10. Contact Information, Declaration, and Signature of the Person Preparing this Petition, if Other Than the Petitioner – Thông tin luật sư
Nếu có người khác hỗ trợ chuẩn bị Form I-751, chẳng hạn luật sư hoặc người chuẩn bị hồ sơ, phần này được sử dụng để khai thông tin của người đó. Nếu người nộp tự mình hoàn thành biểu mẫu, cần xem hướng dẫn của USCIS để xác định phần nào áp dụng cho trường hợp của mình.
Part 11. Additional Information – Thông tin bổ sung
Nếu một phần của Form I-751 không đủ chỗ để khai thông tin, người nộp có thể sử dụng Part 11 để bổ sung. Khi bổ sung thông tin, nên ghi rõ:
- Part.
- Item Number.
- Nội dung bổ sung.
Ví dụ: Part 1, Item 9: Additional names used…
Cách này giúp USCIS dễ xác định thông tin bổ sung đang liên quan đến câu hỏi nào trong biểu mẫu.

Một số lưu ý khi điền Form I-751
Kiểm tra đúng phiên bản Form I-751
Không nên sử dụng một mẫu I-751 tải từ nguồn không chính thức hoặc mẫu cũ. USCIS hiện đăng Form I-751 với Edition 04/01/24 và biểu mẫu này có ngày hết hạn 03/31/2027.
Thông tin phải thống nhất
Họ tên, ngày sinh, A-Number, ngày kết hôn, ngày hết hạn thẻ xanh và các thông tin quan trọng khác nên được đối chiếu với giấy tờ gốc trước khi nộp.
Không bỏ qua phần dành cho chữ ký
Form I-751 có nhiều phần liên quan đến declaration, certification và signature. Thiếu chữ ký ở phần bắt buộc có thể khiến hồ sơ gặp vấn đề.
Joint filing và waiver không giống nhau
Nếu vẫn đang duy trì cuộc hôn nhân, hồ sơ có thể thuộc diện joint filing. Nếu đã ly hôn, vợ/chồng qua đời, có hành vi bạo hành hoặc thuộc căn cứ khác, cần xem xét khả năng waiver thay vì đơn giản sử dụng mẫu hồ sơ joint filing.
Form I-751 chỉ là một phần của hồ sơ
Ngoài biểu mẫu, người nộp cần chuẩn bị bằng chứng chứng minh đáp ứng điều kiện gỡ bỏ tình trạng cư trú có điều kiện. Với hồ sơ dựa trên hôn nhân, USCIS xem xét tính chân thật của cuộc hôn nhân và các bằng chứng liên quan.
Lưu ý: Form I-751 có thể thay đổi theo từng thời điểm. Trước khi nộp, nên kiểm tra trực tiếp phiên bản và Filing Instructions mới nhất trên USCIS để bảo đảm biểu mẫu, lệ phí và địa chỉ nộp hồ sơ đều chính xác.

Hồ sơ I-751 gồm những gì?
Tùy từng trường hợp, hồ sơ I-751 có thể bao gồm:
Giấy tờ cơ bản
- Form I-751 đã điền đầy đủ và chính xác.
- Bản sao hai mặt của thẻ xanh.
- Lệ phí theo quy định hiện hành.
- Giấy tờ tùy thân nếu được yêu cầu.
Bằng chứng chứng minh hôn nhân thật
Đối với hồ sơ nộp chung, nên cung cấp các tài liệu thể hiện quá trình chung sống và đời sống hôn nhân thực tế, chẳng hạn:
- Hợp đồng thuê nhà hoặc giấy tờ nhà chung.
- Tài khoản ngân hàng chung.
- Thẻ tín dụng hoặc khoản vay chung.
- Hóa đơn điện, nước, internet.
- Bảo hiểm có tên hai vợ chồng.
- Hồ sơ thuế khai chung.
- Giấy khai sinh của con chung.
- Hình ảnh gia đình, hình ảnh trong các dịp quan trọng.
- Vé máy bay, lịch trình du lịch chung.
- Thư từ hoặc tài liệu thể hiện hai người cùng sinh sống.
- Các giấy tờ khác chứng minh mối quan hệ hôn nhân thực tế.
Không phải cứ nộp thật nhiều hình ảnh là hồ sơ sẽ mạnh. Quan trọng là bằng chứng có tính liên tục và thể hiện được quá trình hai vợ chồng thực sự xây dựng cuộc sống chung.

Có được nộp I-751 khi đã ly hôn không?
Có thể. Ly hôn không đồng nghĩa với việc người đang có thẻ xanh 2 năm chắc chắn mất quyền xin gỡ điều kiện.
Trong một số trường hợp, người có thẻ xanh có điều kiện có thể tự nộp Form I-751 với waiver (miễn yêu cầu nộp chung) nếu chứng minh:
- Cuộc hôn nhân ban đầu được xác lập vì mục đích xây dựng gia đình, không phải gian dối để lấy thẻ xanh.
- Sau đó cuộc hôn nhân đã kết thúc bằng ly hôn hoặc hủy hôn.
Đương đơn cần cung cấp bằng chứng phù hợp để chứng minh cuộc hôn nhân là thật trong thời gian hai người còn là vợ chồng.
Chẳng hạn, hai người kết hôn và sống chung tại Mỹ. Sau một thời gian, hôn nhân phát sinh mâu thuẫn và cuối cùng ly hôn. Việc ly hôn sau đó không tự động chứng minh rằng cuộc hôn nhân ban đầu là giả. USCIS sẽ xem xét các bằng chứng liên quan đến cuộc hôn nhân và hoàn cảnh của hồ sơ.

I-751 bị RFE thì phải làm gì?
RFE (Request for Evidence) là yêu cầu bổ sung bằng chứng từ USCIS Nếu nhận RFE, đương đơn cần:
- Đọc kỹ yêu cầu của USCIS.
- Xác định chính xác những bằng chứng đang bị thiếu hoặc cần làm rõ.
- Chuẩn bị tài liệu theo đúng yêu cầu.
- Gửi phản hồi trong thời hạn được USCIS quy định.
- Kiểm tra kỹ toàn bộ tài liệu trước khi gửi.
Không nên chỉ gửi thêm một số hình ảnh hoặc giấy tờ ngẫu nhiên. Hồ sơ phản hồi cần tập trung vào vấn đề USCIS đang yêu cầu chứng minh.
>> Xem thêm: Những lỗi khiến hồ sơ định cư Mỹ bị RFE hoặc từ chối

Những lỗi thường gặp khi làm I-751
Một số lỗi có thể khiến hồ sơ gặp vấn đề gồm:
- Nộp sai thời điểm: Nộp joint filing quá sớm hoặc không xử lý hồ sơ đúng thời hạn.
- Thiếu bằng chứng về cuộc sống chung: Hồ sơ chỉ có một vài hình ảnh nhưng thiếu tài liệu thể hiện quá trình chung sống lâu dài.
- Thông tin không thống nhất: Ngày tháng, địa chỉ, tình trạng hôn nhân hoặc thông tin cá nhân không khớp giữa các tài liệu.
- Không cập nhật thay đổi địa chỉ: Trong thời gian hồ sơ đang được xử lý, việc không nhận được thư từ USCIS có thể gây ra nhiều vấn đề.
- Không phản hồi RFE đúng hạn: Nếu USCIS yêu cầu bổ sung bằng chứng nhưng đương đơn không phản hồi hoặc phản hồi không đầy đủ, hồ sơ có thể bị ảnh hưởng.
Câu hỏi thường gặp về Form I-751
Đây là vấn đề nhiều người có thẻ xanh 2 năm quan tâm. Nếu cuộc hôn nhân kết thúc trước thời điểm nộp I-751, người có thẻ xanh có điều kiện vẫn có thể thuộc một trong các trường hợp được xin waiver.
Tuy nhiên, hồ sơ lúc này cần được chuẩn bị khác với hồ sơ joint filing. Thay vì có chữ ký và hồ sơ của người phối ngẫu, đương đơn phải chứng minh cơ sở để được miễn yêu cầu nộp chung.
Trong trường hợp thông thường, Form I-751 cần được nộp trong thời hạn quy định. Nếu không nộp đúng thời gian, USCIS có thể xem xét việc chấm dứt tình trạng thường trú có điều kiện.
Tuy nhiên, người nộp đơn có thể giải thích lý do nộp trễ và yêu cầu USCIS chấp nhận hồ sơ nếu có lý do chính đáng và and hoàn cảnh đặc biệt ngoài khả năng kiểm soát. Vì vậy, nếu thẻ xanh đã hoặc sắp hết hạn mà chưa nộp I-751, không nên tự động cho rằng mình đã mất cơ hội. Nên đánh giá tình trạng hồ sơ và lý do nộp trễ trước khi thực hiện bước tiếp theo.
Sau khi USCIS tiếp nhận hồ sơ, đương đơn thường nhận được Form I-797 – Notice of Action để xác nhận việc tiếp nhận hồ sơ. Thông báo này có thể chứa thông tin quan trọng về việc hồ sơ I-751 đang được xử lý và tình trạng bằng chứng về quyền thường trú trong thời gian chờ giải quyết.
Đương đơn nên giữ lại I-797 cùng thẻ xanh hết hạn và mang theo khi cần chứng minh tình trạng thường trú nhân. Thời gian xử lý I-751 có thể kéo dài và thay đổi tùy thời điểm, trung tâm xử lý và từng hồ sơ.
Có thể. Không phải tất cả hồ sơ I-751 đều bắt buộc phải phỏng vấn. USCIS có thể yêu cầu người nộp đơn tham gia phỏng vấn nếu cần xác minh thêm thông tin hoặc cần làm rõ các vấn đề liên quan đến hồ sơ. Một số nội dung có thể được xem xét gồm:
Mối quan hệ vợ chồng.
Quá trình chung sống.
Thông tin trong hồ sơ đã nộp.
Bằng chứng về cuộc hôn nhân.
Những thay đổi trong cuộc sống gia đình.
Vì vậy, đương đơn nên lưu giữ các giấy tờ liên quan đến cuộc sống hôn nhân ngay cả sau khi đã nộp hồ sơ.

Form I-751 là bước quan trọng để gỡ điều kiện của thẻ xanh 2 năm. Đặc biệt với hồ sơ dựa trên hôn nhân, việc chuẩn bị bằng chứng cần thể hiện được quá trình xây dựng cuộc sống chung và tính chân thật của mối quan hệ.
Nếu quý vị đang chuẩn bị hồ sơ I-751 cần xem xét kỹ tình trạng hồ sơ và các yêu cầu áp dụng cho trường hợp cụ thể trước khi nộp hoặc liên hệ VietmyUS để được hỏ trợ thủ tục một cách nhanh chóng và chính xác nhất.
>> Xem thêm: Form I140 – Đơn xin nhập cư cho lao động nước ngoài tại Mỹ
Được biên tập bởi VietmyUS Editorial Team và tham vấn từ Chuyên gia Di trú Mỹ CEO Nguyễn Bá Lịch
Thông tin chi tiết
VIETMY.US – Chuyên Định Cư Mỹ – Quốc Tịch Mỹ
Hotline: HOA KỲ : +17622 51 51 51 (Zalo – Whatsapp – Facetime) 24/7
Hoặc để lại thông tin bên dưới, Vietmy.US sẽ liên hệ hỗ trợ quý khách tốt nhất.



